So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 331 ____ 857
  2. 139 ____ 240
  3. 505 ____ 846
  4. 256 ____ 964
  5. 368 ____ 823
  6. 386 ____ 173
  7. 343 ____ 448
  8. 747 ____ 576
  9. 511 ____ 57
  10. 625 ____ 125
  11. 846 ____ 434
  12. 499 ____ 755
  13. 140 ____ 409
  14. 897 ____ 347
  15. 129 ____ 191
  16. 928 ____ 744
  17. 987 ____ 877
  18. 603 ____ 880
  19. 629 ____ 587
  20. 650 ____ 754
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học