So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 613 ____ 752
  2. 168 ____ 460
  3. 476 ____ 326
  4. 910 ____ 616
  5. 391 ____ 446
  6. 939 ____ 926
  7. 23 ____ 992
  8. 234 ____ 344
  9. 824 ____ 175
  10. 160 ____ 684
  11. 162 ____ 323
  12. 250 ____ 272
  13. 972 ____ 873
  14. 724 ____ 630
  15. 694 ____ 950
  16. 503 ____ 280
  17. 904 ____ 778
  18. 483 ____ 21
  19. 610 ____ 323
  20. 285 ____ 428
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học