So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 170 ____ 523
  2. 566 ____ 544
  3. 117 ____ 767
  4. 374 ____ 628
  5. 672 ____ 676
  6. 272 ____ 92
  7. 517 ____ 38
  8. 327 ____ 710
  9. 443 ____ 226
  10. 50 ____ 576
  11. 138 ____ 724
  12. 87 ____ 514
  13. 863 ____ 70
  14. 544 ____ 709
  15. 99 ____ 876
  16. 368 ____ 414
  17. 953 ____ 90
  18. 644 ____ 877
  19. 690 ____ 411
  20. 365 ____ 958
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học