So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
595 ____ 432
70 ____ 878
588 ____ 877
794 ____ 11
245 ____ 258
801 ____ 799
441 ____ 735
137 ____ 755
842 ____ 261
293 ____ 676
677 ____ 71
883 ____ 762
598 ____ 362
700 ____ 511
96 ____ 796
623 ____ 430
911 ____ 372
84 ____ 629
49 ____ 441
11 ____ 490