So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
826 ____ 593
918 ____ 502
90 ____ 282
664 ____ 109
210 ____ 515
18 ____ 680
422 ____ 879
112 ____ 633
621 ____ 31
657 ____ 441
45 ____ 537
50 ____ 20
983 ____ 607
992 ____ 870
614 ____ 489
520 ____ 177
478 ____ 673
854 ____ 209
458 ____ 583
961 ____ 560