So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 874 ____ 869
  2. 129 ____ 573
  3. 496 ____ 120
  4. 545 ____ 996
  5. 411 ____ 814
  6. 423 ____ 73
  7. 746 ____ 395
  8. 846 ____ 56
  9. 877 ____ 71
  10. 192 ____ 407
  11. 250 ____ 505
  12. 197 ____ 307
  13. 943 ____ 785
  14. 222 ____ 375
  15. 122 ____ 681
  16. 418 ____ 920
  17. 153 ____ 566
  18. 764 ____ 295
  19. 815 ____ 163
  20. 135 ____ 433
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học