So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 962 ____ 815
  2. 214 ____ 306
  3. 541 ____ 3
  4. 730 ____ 191
  5. 720 ____ 165
  6. 445 ____ 610
  7. 663 ____ 472
  8. 887 ____ 656
  9. 432 ____ 623
  10. 343 ____ 378
  11. 885 ____ 504
  12. 246 ____ 944
  13. 80 ____ 295
  14. 486 ____ 573
  15. 520 ____ 75
  16. 637 ____ 51
  17. 522 ____ 682
  18. 306 ____ 971
  19. 740 ____ 598
  20. 913 ____ 393
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học