So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 651 ____ 387
  2. 835 ____ 61
  3. 520 ____ 385
  4. 727 ____ 765
  5. 347 ____ 115
  6. 357 ____ 278
  7. 938 ____ 740
  8. 703 ____ 529
  9. 774 ____ 823
  10. 387 ____ 295
  11. 205 ____ 94
  12. 36 ____ 778
  13. 50 ____ 1
  14. 88 ____ 910
  15. 962 ____ 339
  16. 496 ____ 46
  17. 995 ____ 831
  18. 76 ____ 378
  19. 575 ____ 326
  20. 998 ____ 103
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học