So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 924 ____ 430
  2. 792 ____ 818
  3. 193 ____ 959
  4. 442 ____ 617
  5. 659 ____ 82
  6. 256 ____ 956
  7. 604 ____ 890
  8. 931 ____ 172
  9. 71 ____ 127
  10. 98 ____ 459
  11. 489 ____ 952
  12. 372 ____ 736
  13. 784 ____ 67
  14. 37 ____ 465
  15. 57 ____ 282
  16. 902 ____ 485
  17. 46 ____ 911
  18. 100 ____ 793
  19. 747 ____ 90
  20. 745 ____ 718
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học