So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 72 ____ 952
  2. 671 ____ 592
  3. 961 ____ 514
  4. 726 ____ 133
  5. 185 ____ 696
  6. 310 ____ 296
  7. 895 ____ 144
  8. 960 ____ 864
  9. 903 ____ 50
  10. 752 ____ 542
  11. 582 ____ 541
  12. 795 ____ 946
  13. 811 ____ 26
  14. 871 ____ 429
  15. 908 ____ 467
  16. 482 ____ 44
  17. 135 ____ 837
  18. 817 ____ 344
  19. 319 ____ 557
  20. 782 ____ 582
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học