So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
111 ____ 893
746 ____ 869
193 ____ 408
849 ____ 430
171 ____ 573
32 ____ 863
3 ____ 102
680 ____ 513
428 ____ 145
974 ____ 514
557 ____ 313
717 ____ 593
670 ____ 366
634 ____ 483
711 ____ 42
601 ____ 949
266 ____ 99
398 ____ 438
911 ____ 691
548 ____ 834