So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 556 ____ 293
  2. 954 ____ 955
  3. 906 ____ 919
  4. 741 ____ 770
  5. 267 ____ 287
  6. 454 ____ 100
  7. 534 ____ 620
  8. 631 ____ 740
  9. 803 ____ 82
  10. 553 ____ 423
  11. 520 ____ 991
  12. 183 ____ 940
  13. 573 ____ 77
  14. 394 ____ 291
  15. 391 ____ 363
  16. 548 ____ 681
  17. 374 ____ 636
  18. 557 ____ 330
  19. 427 ____ 415
  20. 478 ____ 905
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học