So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 749 ____ 697
  2. 610 ____ 582
  3. 863 ____ 979
  4. 421 ____ 62
  5. 553 ____ 69
  6. 343 ____ 627
  7. 905 ____ 193
  8. 674 ____ 268
  9. 909 ____ 914
  10. 894 ____ 476
  11. 269 ____ 715
  12. 154 ____ 97
  13. 137 ____ 826
  14. 75 ____ 225
  15. 205 ____ 941
  16. 436 ____ 275
  17. 24 ____ 894
  18. 688 ____ 445
  19. 390 ____ 945
  20. 895 ____ 933
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học