So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 596 ____ 432
  2. 413 ____ 428
  3. 646 ____ 633
  4. 424 ____ 808
  5. 172 ____ 426
  6. 43 ____ 197
  7. 220 ____ 172
  8. 795 ____ 548
  9. 882 ____ 9
  10. 67 ____ 750
  11. 537 ____ 818
  12. 310 ____ 769
  13. 6 ____ 691
  14. 951 ____ 158
  15. 221 ____ 657
  16. 312 ____ 956
  17. 577 ____ 726
  18. 38 ____ 450
  19. 453 ____ 712
  20. 776 ____ 914
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học