So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 694 ____ 54
  2. 932 ____ 941
  3. 376 ____ 256
  4. 132 ____ 499
  5. 320 ____ 492
  6. 35 ____ 672
  7. 26 ____ 793
  8. 70 ____ 810
  9. 962 ____ 711
  10. 166 ____ 909
  11. 522 ____ 938
  12. 774 ____ 345
  13. 440 ____ 293
  14. 139 ____ 618
  15. 146 ____ 454
  16. 885 ____ 713
  17. 633 ____ 629
  18. 456 ____ 401
  19. 568 ____ 776
  20. 865 ____ 866
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học