So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 614 ____ 426
  2. 187 ____ 895
  3. 568 ____ 16
  4. 881 ____ 178
  5. 660 ____ 385
  6. 957 ____ 944
  7. 578 ____ 507
  8. 294 ____ 326
  9. 733 ____ 38
  10. 802 ____ 783
  11. 716 ____ 522
  12. 625 ____ 913
  13. 844 ____ 215
  14. 813 ____ 925
  15. 798 ____ 27
  16. 183 ____ 708
  17. 666 ____ 130
  18. 314 ____ 694
  19. 457 ____ 811
  20. 275 ____ 371
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học