So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 819 ____ 745
  2. 499 ____ 208
  3. 482 ____ 595
  4. 79 ____ 276
  5. 865 ____ 989
  6. 24 ____ 324
  7. 670 ____ 118
  8. 833 ____ 758
  9. 143 ____ 875
  10. 593 ____ 599
  11. 156 ____ 617
  12. 155 ____ 89
  13. 563 ____ 829
  14. 371 ____ 248
  15. 216 ____ 940
  16. 296 ____ 10
  17. 768 ____ 708
  18. 76 ____ 709
  19. 761 ____ 483
  20. 790 ____ 217
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học