So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 804 ____ 131
  2. 816 ____ 786
  3. 609 ____ 564
  4. 759 ____ 890
  5. 429 ____ 718
  6. 999 ____ 498
  7. 605 ____ 945
  8. 488 ____ 849
  9. 598 ____ 956
  10. 759 ____ 292
  11. 603 ____ 134
  12. 496 ____ 953
  13. 195 ____ 985
  14. 930 ____ 933
  15. 595 ____ 894
  16. 176 ____ 558
  17. 583 ____ 268
  18. 453 ____ 95
  19. 483 ____ 333
  20. 661 ____ 10
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học