So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
865 ____ 889
615 ____ 319
610 ____ 936
784 ____ 880
913 ____ 240
816 ____ 653
28 ____ 397
353 ____ 159
900 ____ 150
340 ____ 457
119 ____ 78
434 ____ 980
427 ____ 136
167 ____ 780
972 ____ 973
672 ____ 671
515 ____ 503
415 ____ 455
601 ____ 695
278 ____ 655