So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 245 ____ 348
  2. 984 ____ 736
  3. 495 ____ 742
  4. 519 ____ 248
  5. 694 ____ 606
  6. 815 ____ 924
  7. 753 ____ 957
  8. 580 ____ 488
  9. 437 ____ 191
  10. 654 ____ 741
  11. 634 ____ 998
  12. 487 ____ 577
  13. 577 ____ 205
  14. 484 ____ 837
  15. 590 ____ 584
  16. 259 ____ 182
  17. 862 ____ 448
  18. 433 ____ 63
  19. 877 ____ 416
  20. 691 ____ 783
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học