So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 421 ____ 528
  2. 896 ____ 529
  3. 110 ____ 748
  4. 225 ____ 39
  5. 605 ____ 568
  6. 657 ____ 537
  7. 40 ____ 646
  8. 239 ____ 807
  9. 830 ____ 961
  10. 157 ____ 856
  11. 231 ____ 709
  12. 890 ____ 275
  13. 339 ____ 5
  14. 123 ____ 558
  15. 412 ____ 133
  16. 574 ____ 249
  17. 794 ____ 490
  18. 7 ____ 799
  19. 840 ____ 583
  20. 366 ____ 971
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học