So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 453 ____ 217
  2. 683 ____ 887
  3. 856 ____ 965
  4. 838 ____ 72
  5. 624 ____ 477
  6. 785 ____ 510
  7. 220 ____ 415
  8. 515 ____ 838
  9. 968 ____ 546
  10. 534 ____ 632
  11. 14 ____ 784
  12. 569 ____ 739
  13. 674 ____ 192
  14. 229 ____ 726
  15. 226 ____ 243
  16. 757 ____ 893
  17. 73 ____ 92
  18. 528 ____ 361
  19. 17 ____ 329
  20. 377 ____ 546
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học