So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 706 ____ 55
  2. 739 ____ 204
  3. 923 ____ 903
  4. 799 ____ 927
  5. 594 ____ 754
  6. 633 ____ 671
  7. 491 ____ 957
  8. 638 ____ 606
  9. 431 ____ 101
  10. 863 ____ 922
  11. 977 ____ 694
  12. 108 ____ 713
  13. 611 ____ 765
  14. 198 ____ 489
  15. 84 ____ 287
  16. 54 ____ 219
  17. 655 ____ 654
  18. 725 ____ 61
  19. 685 ____ 884
  20. 772 ____ 406
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học