So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 257 ____ 784
  2. 891 ____ 544
  3. 434 ____ 342
  4. 39 ____ 458
  5. 448 ____ 174
  6. 967 ____ 657
  7. 692 ____ 275
  8. 511 ____ 499
  9. 773 ____ 401
  10. 870 ____ 929
  11. 3 ____ 668
  12. 823 ____ 142
  13. 673 ____ 761
  14. 57 ____ 852
  15. 787 ____ 969
  16. 615 ____ 344
  17. 371 ____ 289
  18. 295 ____ 775
  19. 482 ____ 726
  20. 250 ____ 187
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học