So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 319 ____ 926
  2. 377 ____ 935
  3. 759 ____ 971
  4. 537 ____ 279
  5. 57 ____ 851
  6. 193 ____ 61
  7. 307 ____ 202
  8. 291 ____ 948
  9. 227 ____ 609
  10. 125 ____ 658
  11. 127 ____ 180
  12. 863 ____ 685
  13. 122 ____ 590
  14. 889 ____ 559
  15. 963 ____ 803
  16. 986 ____ 757
  17. 634 ____ 684
  18. 573 ____ 912
  19. 29 ____ 810
  20. 685 ____ 767
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học