So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 107 ____ 591
  2. 215 ____ 560
  3. 565 ____ 934
  4. 800 ____ 102
  5. 250 ____ 635
  6. 214 ____ 784
  7. 115 ____ 488
  8. 660 ____ 989
  9. 943 ____ 680
  10. 957 ____ 222
  11. 128 ____ 179
  12. 422 ____ 88
  13. 46 ____ 529
  14. 25 ____ 833
  15. 277 ____ 888
  16. 928 ____ 853
  17. 199 ____ 281
  18. 439 ____ 406
  19. 327 ____ 329
  20. 795 ____ 893
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học