So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 5 ____ 847
  2. 605 ____ 487
  3. 254 ____ 530
  4. 2 ____ 744
  5. 424 ____ 368
  6. 326 ____ 852
  7. 501 ____ 818
  8. 331 ____ 986
  9. 190 ____ 30
  10. 202 ____ 732
  11. 883 ____ 371
  12. 934 ____ 257
  13. 717 ____ 885
  14. 706 ____ 247
  15. 556 ____ 48
  16. 246 ____ 531
  17. 626 ____ 993
  18. 59 ____ 951
  19. 161 ____ 993
  20. 60 ____ 821
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học