So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 937 ____ 353
  2. 1 ____ 661
  3. 519 ____ 624
  4. 822 ____ 372
  5. 406 ____ 525
  6. 443 ____ 22
  7. 578 ____ 412
  8. 613 ____ 786
  9. 701 ____ 522
  10. 170 ____ 391
  11. 408 ____ 420
  12. 311 ____ 755
  13. 60 ____ 343
  14. 984 ____ 244
  15. 257 ____ 902
  16. 959 ____ 847
  17. 213 ____ 565
  18. 680 ____ 74
  19. 3 ____ 30
  20. 913 ____ 742
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học