So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
930 ____ 915
786 ____ 422
231 ____ 571
238 ____ 381
329 ____ 913
831 ____ 179
298 ____ 856
889 ____ 412
34 ____ 486
241 ____ 494
868 ____ 981
641 ____ 880
890 ____ 876
327 ____ 543
293 ____ 345
963 ____ 890
85 ____ 373
700 ____ 503
257 ____ 921
743 ____ 553