So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 444 ____ 96
  2. 884 ____ 577
  3. 564 ____ 447
  4. 363 ____ 475
  5. 737 ____ 792
  6. 801 ____ 155
  7. 881 ____ 91
  8. 978 ____ 592
  9. 484 ____ 307
  10. 293 ____ 170
  11. 198 ____ 228
  12. 564 ____ 658
  13. 716 ____ 706
  14. 393 ____ 550
  15. 579 ____ 217
  16. 310 ____ 454
  17. 421 ____ 777
  18. 113 ____ 824
  19. 686 ____ 546
  20. 767 ____ 494
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học