So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 808 ____ 368
  2. 683 ____ 357
  3. 53 ____ 808
  4. 839 ____ 217
  5. 540 ____ 250
  6. 473 ____ 759
  7. 15 ____ 507
  8. 316 ____ 184
  9. 536 ____ 843
  10. 782 ____ 855
  11. 137 ____ 877
  12. 836 ____ 821
  13. 698 ____ 357
  14. 66 ____ 317
  15. 970 ____ 822
  16. 700 ____ 542
  17. 496 ____ 685
  18. 802 ____ 332
  19. 952 ____ 144
  20. 40 ____ 670
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học