So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 261 ____ 670
  2. 909 ____ 163
  3. 748 ____ 358
  4. 529 ____ 189
  5. 902 ____ 411
  6. 682 ____ 628
  7. 430 ____ 221
  8. 609 ____ 766
  9. 491 ____ 166
  10. 759 ____ 389
  11. 402 ____ 830
  12. 431 ____ 985
  13. 994 ____ 114
  14. 96 ____ 71
  15. 711 ____ 894
  16. 788 ____ 651
  17. 356 ____ 113
  18. 439 ____ 918
  19. 922 ____ 455
  20. 5 ____ 345
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học