So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
200 ____ 301
867 ____ 676
728 ____ 32
491 ____ 730
916 ____ 427
493 ____ 720
181 ____ 782
505 ____ 897
864 ____ 362
633 ____ 683
167 ____ 420
941 ____ 516
19 ____ 257
877 ____ 978
969 ____ 143
428 ____ 127
169 ____ 6
682 ____ 893
964 ____ 797
229 ____ 222