So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 999 ____ 872
  2. 266 ____ 420
  3. 632 ____ 336
  4. 611 ____ 918
  5. 379 ____ 88
  6. 96 ____ 491
  7. 635 ____ 204
  8. 368 ____ 177
  9. 474 ____ 614
  10. 421 ____ 967
  11. 379 ____ 617
  12. 740 ____ 65
  13. 248 ____ 321
  14. 605 ____ 672
  15. 664 ____ 374
  16. 390 ____ 849
  17. 863 ____ 784
  18. 230 ____ 37
  19. 240 ____ 438
  20. 250 ____ 729
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học