So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 66 ____ 902
  2. 242 ____ 842
  3. 669 ____ 744
  4. 590 ____ 382
  5. 690 ____ 442
  6. 829 ____ 113
  7. 559 ____ 429
  8. 125 ____ 284
  9. 982 ____ 510
  10. 4 ____ 638
  11. 364 ____ 597
  12. 735 ____ 110
  13. 365 ____ 997
  14. 445 ____ 382
  15. 65 ____ 613
  16. 180 ____ 222
  17. 337 ____ 413
  18. 82 ____ 637
  19. 832 ____ 471
  20. 230 ____ 780
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học