So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 744 ____ 479
  2. 516 ____ 166
  3. 128 ____ 220
  4. 282 ____ 195
  5. 387 ____ 889
  6. 889 ____ 477
  7. 30 ____ 290
  8. 46 ____ 548
  9. 368 ____ 11
  10. 993 ____ 95
  11. 254 ____ 63
  12. 61 ____ 28
  13. 690 ____ 586
  14. 718 ____ 882
  15. 569 ____ 102
  16. 658 ____ 318
  17. 436 ____ 507
  18. 768 ____ 592
  19. 694 ____ 431
  20. 269 ____ 495
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học