So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
390 ____ 864
676 ____ 842
492 ____ 272
906 ____ 93
819 ____ 626
400 ____ 969
766 ____ 346
433 ____ 610
86 ____ 30
807 ____ 373
484 ____ 975
46 ____ 778
717 ____ 677
651 ____ 718
438 ____ 284
169 ____ 560
186 ____ 685
270 ____ 444
627 ____ 522
771 ____ 67