So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 401 ____ 400
  2. 187 ____ 821
  3. 948 ____ 745
  4. 149 ____ 967
  5. 871 ____ 796
  6. 725 ____ 930
  7. 691 ____ 19
  8. 76 ____ 166
  9. 201 ____ 312
  10. 54 ____ 730
  11. 496 ____ 584
  12. 207 ____ 837
  13. 496 ____ 143
  14. 539 ____ 406
  15. 70 ____ 576
  16. 291 ____ 890
  17. 187 ____ 141
  18. 888 ____ 994
  19. 633 ____ 486
  20. 66 ____ 440
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học