So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 600 ____ 980
  2. 975 ____ 606
  3. 758 ____ 79
  4. 195 ____ 962
  5. 342 ____ 479
  6. 113 ____ 261
  7. 682 ____ 997
  8. 251 ____ 114
  9. 377 ____ 674
  10. 657 ____ 481
  11. 509 ____ 350
  12. 740 ____ 30
  13. 682 ____ 403
  14. 499 ____ 592
  15. 548 ____ 679
  16. 574 ____ 743
  17. 635 ____ 191
  18. 357 ____ 674
  19. 47 ____ 805
  20. 44 ____ 565
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học