So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 920 ____ 571
  2. 506 ____ 167
  3. 714 ____ 634
  4. 242 ____ 835
  5. 862 ____ 123
  6. 709 ____ 931
  7. 538 ____ 166
  8. 823 ____ 502
  9. 760 ____ 109
  10. 96 ____ 12
  11. 494 ____ 674
  12. 772 ____ 342
  13. 937 ____ 90
  14. 768 ____ 630
  15. 257 ____ 749
  16. 745 ____ 73
  17. 656 ____ 880
  18. 782 ____ 95
  19. 760 ____ 642
  20. 395 ____ 35
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học