So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 862 ____ 9
  2. 405 ____ 509
  3. 129 ____ 905
  4. 519 ____ 949
  5. 612 ____ 164
  6. 617 ____ 596
  7. 554 ____ 249
  8. 642 ____ 27
  9. 714 ____ 207
  10. 524 ____ 170
  11. 802 ____ 132
  12. 650 ____ 749
  13. 532 ____ 439
  14. 217 ____ 36
  15. 708 ____ 108
  16. 864 ____ 289
  17. 118 ____ 25
  18. 573 ____ 637
  19. 65 ____ 401
  20. 14 ____ 380
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học