So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 124 ____ 540
  2. 528 ____ 863
  3. 904 ____ 599
  4. 637 ____ 62
  5. 513 ____ 745
  6. 717 ____ 118
  7. 309 ____ 114
  8. 734 ____ 304
  9. 509 ____ 270
  10. 237 ____ 233
  11. 197 ____ 71
  12. 114 ____ 257
  13. 735 ____ 378
  14. 953 ____ 230
  15. 948 ____ 42
  16. 360 ____ 428
  17. 330 ____ 866
  18. 664 ____ 8
  19. 480 ____ 759
  20. 673 ____ 257
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học