So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 593 ____ 503
  2. 392 ____ 288
  3. 463 ____ 413
  4. 982 ____ 704
  5. 210 ____ 482
  6. 90 ____ 221
  7. 279 ____ 676
  8. 69 ____ 827
  9. 54 ____ 613
  10. 171 ____ 824
  11. 179 ____ 659
  12. 656 ____ 445
  13. 857 ____ 838
  14. 626 ____ 551
  15. 631 ____ 135
  16. 756 ____ 317
  17. 590 ____ 517
  18. 673 ____ 453
  19. 407 ____ 182
  20. 787 ____ 269
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học