So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 501 ____ 758
  2. 281 ____ 912
  3. 255 ____ 154
  4. 380 ____ 399
  5. 955 ____ 689
  6. 559 ____ 469
  7. 331 ____ 708
  8. 621 ____ 357
  9. 766 ____ 418
  10. 360 ____ 597
  11. 939 ____ 328
  12. 747 ____ 786
  13. 841 ____ 318
  14. 429 ____ 639
  15. 73 ____ 460
  16. 860 ____ 160
  17. 207 ____ 456
  18. 634 ____ 197
  19. 10 ____ 849
  20. 756 ____ 85
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học