So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 110 ____ 58
  2. 42 ____ 708
  3. 239 ____ 12
  4. 61 ____ 713
  5. 680 ____ 662
  6. 823 ____ 593
  7. 293 ____ 157
  8. 340 ____ 19
  9. 888 ____ 746
  10. 640 ____ 247
  11. 61 ____ 347
  12. 564 ____ 312
  13. 349 ____ 34
  14. 667 ____ 505
  15. 180 ____ 625
  16. 629 ____ 892
  17. 675 ____ 808
  18. 540 ____ 74
  19. 882 ____ 33
  20. 925 ____ 285
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học