So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 568 ____ 349
  2. 344 ____ 904
  3. 850 ____ 136
  4. 132 ____ 971
  5. 946 ____ 643
  6. 64 ____ 59
  7. 71 ____ 450
  8. 431 ____ 43
  9. 494 ____ 249
  10. 24 ____ 811
  11. 254 ____ 614
  12. 308 ____ 203
  13. 217 ____ 619
  14. 548 ____ 926
  15. 312 ____ 64
  16. 833 ____ 929
  17. 884 ____ 746
  18. 865 ____ 122
  19. 203 ____ 177
  20. 617 ____ 758
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học