So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 50 ____ 178
  2. 387 ____ 216
  3. 404 ____ 178
  4. 758 ____ 686
  5. 277 ____ 374
  6. 291 ____ 347
  7. 978 ____ 333
  8. 58 ____ 526
  9. 336 ____ 432
  10. 607 ____ 295
  11. 411 ____ 642
  12. 73 ____ 204
  13. 157 ____ 660
  14. 993 ____ 258
  15. 971 ____ 803
  16. 987 ____ 387
  17. 30 ____ 481
  18. 476 ____ 269
  19. 523 ____ 572
  20. 30 ____ 911
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học