So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 185 ____ 918
  2. 762 ____ 201
  3. 713 ____ 260
  4. 442 ____ 398
  5. 728 ____ 578
  6. 477 ____ 571
  7. 64 ____ 838
  8. 771 ____ 508
  9. 297 ____ 15
  10. 382 ____ 566
  11. 710 ____ 501
  12. 917 ____ 248
  13. 407 ____ 609
  14. 980 ____ 235
  15. 419 ____ 431
  16. 74 ____ 31
  17. 773 ____ 646
  18. 842 ____ 628
  19. 899 ____ 893
  20. 828 ____ 595
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học