So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 922 ____ 291
  2. 988 ____ 91
  3. 210 ____ 796
  4. 179 ____ 888
  5. 276 ____ 31
  6. 61 ____ 157
  7. 652 ____ 849
  8. 456 ____ 316
  9. 504 ____ 285
  10. 789 ____ 221
  11. 861 ____ 490
  12. 438 ____ 671
  13. 817 ____ 196
  14. 981 ____ 738
  15. 890 ____ 511
  16. 955 ____ 536
  17. 106 ____ 190
  18. 360 ____ 700
  19. 115 ____ 286
  20. 778 ____ 780
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học