So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 416 ____ 428
  2. 654 ____ 885
  3. 948 ____ 192
  4. 868 ____ 612
  5. 530 ____ 471
  6. 681 ____ 262
  7. 365 ____ 629
  8. 691 ____ 262
  9. 284 ____ 48
  10. 973 ____ 54
  11. 380 ____ 560
  12. 651 ____ 924
  13. 830 ____ 770
  14. 816 ____ 861
  15. 206 ____ 405
  16. 661 ____ 10
  17. 344 ____ 539
  18. 207 ____ 354
  19. 18 ____ 356
  20. 179 ____ 720
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học